Kaori Dict

予約

よやく

yoyaku

N4

Âm Hán-Việt: DỮ ƯỚC

JLPT N4 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.đặt chỗ; đặt trước
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reservation; appointment; booking; advance order

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.contract; subscription; pledge

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.programming (e.g. a device); setting (e.g. a timer)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đặt chỗ chưa?

    Have you reserved a table?

  • Cô ấy đã đặt phòng.

    She reserved a room.

  • Tôi có thể đặt chỗ trước ở đây không ?

  • Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày mùng 3 tháng 6.

    I'd like to reserve a single room on June 3.

  • Your subscription expires with the June issue.

  • "Have you reserved a hotel room?" "Sorry, not yet."

  • Did you make a reservation?

  • I have a reservation.

  • I'll make a reservation.

  • You have to make a reservation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

予約 (よやく) — đặt chỗ; đặt trước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict