Kaori Dict

凄腕

すごうで

sugoude

Âm Hán-Việt: THÊ OẢN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.remarkable ability; mastery; brilliant technique

  2. danh từ

    2.go-getter; resourceful person; wizard; virtuoso

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's a very good company! The president is a real go-getter and the workers all put in their best.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凄腕 (すごうで) — remarkable ability; mastery; brilliant technique | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict