Kaori Dict

凄惨

せいさん

seisan

Âm Hán-Việt: THÊ THẢM

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.ghastly; gruesome; appalling; lurid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The footage from that accident was so horrifying that it made me want to look away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凄惨 (せいさん) — ghastly; gruesome; appalling; lurid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict