Kaori Dict

聖餐

せいさん

seisan

Âm Hán-Việt: THÁNH XAN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từChristianity

    1.Holy Communion; Lord's Supper; Eucharist

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聖餐 (せいさん) — Holy Communion; Lord's Supper; Eucharist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict