Kaori Dict

精算

せいさん

seisan

N3

Âm Hán-Việt: TINH TOÁN

JLPT N3 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.tính toán chính xác
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.exact calculation; squaring of accounts; adjustment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He checked out of the hotel.

  • Those two went to the register to pay.

  • Please do not bring unpaid goods into the toilet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精算 (せいさん) — tính toán chính xác | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict