Kaori Dict

成算

せいさん

seisan

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÀNH TOÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hope of success; prospects of success

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am sure of success.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成算 (せいさん) — hope of success; prospects of success | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict