Kaori Dict

正餐

せいさん

seisan

Âm Hán-Việt: CHÍNH XAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(Western-style) banquet; formal dinner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They had a banquet at 12:00.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正餐 (せいさん) — (Western-style) banquet; formal dinner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict