Kaori Dict

揉む

もむ

momu

N2

JLPT N2 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.đánh, xé
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    1.to rub; to crumple

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    2.to massage

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    3.to argue; to have a heated discussion

  4. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    4.to train; to coach

  5. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    5.to jostle; to crowd; to shake; to rock

  6. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    6.to have various experiences (out in the world)

    as もまれる

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was rubbing his hands over the report of the result.

  • Rub my shoulders.

  • Do you want me to massage your shoulders?

  • Dad, I will massage your shoulders.

  • Dad, I'll rub your shoulders for you.

  • Her husband is a happy man.

  • My friend and I were separated in the jostle of the surging crowd.

  • I feel nervous about the result.

  • Don't mind me, I'm just worrying myself over nothing.

  • You're always troubling yourself over trivial things, aren't you?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揉む (もむ) — đánh, xé | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict