Kaori Dict

催し

もよおし

moyooshi

N2

JLPT N2 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.sự kiện; lễ hội; buổi tiệc; tổ chức
  1. danh từ

    1.event; festivities; function; social gathering; auspices; opening; holding (a meeting)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you have any tickets for today's performance?

  • The Oscar ceremonies are Hollywood's biggest extravaganza.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

催し (もよおし) — sự kiện; lễ hội; buổi tiệc; tổ chức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict