Kaori Dict

/N2 · Bài 76

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    やけどyakedoHOẢ THƯƠNG

    đốt cháy

  2. 2
    やこうyakouDẠ HÀNH

    đi đêm; tàu đêm; hành trình đêm

  3. 3
    やじるしyajirushiTHỈ ẤN

    mũi tên; chỉ hướng

  4. 4
    yatarani

    ngẫu nhiên; bất cẩn; mù quáng

  5. 5
    やっきょくyakkyokuDƯỢC CỤC

    nhà thuốc

  6. 6
    やっつけるyattsukeru

    đánh bại; trừ

  7. 7
    やぬしyanushiGIA CHỦ

    chủ nhà; chủ nhà

  8. 8
    やっぱりyappari

    đúng như dự định; thật sự

  9. 9
    やぶくyabuku

    rách; xé

  10. 10
    やむをえないyamuwoenai

    không tránh được; bất khả kháng

  11. 11
    ゆうえんちyuuenchiDU VIÊN ĐỊA

    đoàn vui chơi; công viên giải trí

  12. 12
    ゆうかんyuukanTỊCH SAN

    báo tối; bản tối

  13. 13
    ゆうそうyuusouBƯU TỐNG

    bưu gửi; gửi thư

  14. 14
    ゆうだちyuudachiTỊCH LẬP

    mưa chiều; mưa đột ngột

  15. 15
    ゆうひyuuhiTỊCH NHẬT

    mặt trời chiều; hoàng hôn

  16. 16
    ゆうゆうyuuyuu

    yên ủ; thanh thản; nhẹ nhàng

  17. 17
    ゆうりょうyuuryouHỮU LIỆU

    có phí; phải trả; trả tiền

  18. 18
    ゆかたyukataDỤC Y

    dược y; áo yukata; áo mùa hè; (DỤC Y)

  19. 19
    ゆくえyukueHÀNH PHƯƠNG

    nơi ở; hướng đi; kết quả

  20. 20
    ゆげyugeTHANG KHÍ

    thăng khí; hơi nước

Câu ví dụ trong bài

  • Cô ấy đã bị bỏng tay trái.

  • Cats are active at night.

  • The arrow indicates the way to go.

  • Mẹ anh ấy đã làm chủ một hiệu thuốc từ 15 năm trước.

  • Chúng tôi đã luyện tập chăm chỉ để đánh bại họ.

  • The landlord won't permit him to paint the door red.

  • You managed it after all.

  • Beth accused her sister, Sally, of tearing her scarf.

  • You need to come to terms with your jealousy of this young man.

  • It took ten years to build the amusement park.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 76 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict