Kaori Dict

湯気

ゆげ

yuge

N2

Âm Hán-Việt: THANG KHÍ

JLPT N2 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.thăng khí; hơi nước
  1. danh từ

    1.steam; vapour; vapor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The kettle is steaming.

  • The steam has fogged my glasses.

  • After getting out of the shower, Tom wiped the fog off the mirror and shaved.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湯気 (ゆげ) — thăng khí; hơi nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict