Kaori Dict

矢印

やじるし

yajirushi

N2

Âm Hán-Việt: THỈ ẤN

JLPT N2 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.mũi tên; chỉ hướng
  1. danh từ

    1.arrow (symbol)

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.(romantic) interest (for a certain person); direction (of one's attention, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The arrow indicates the way to go.

  • The arrow indicates the way to Tokyo.

  • The arrow indicates the way to go.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矢印 (やじるし) — mũi tên; chỉ hướng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict