Kaori Dict

夕日

ゆうひ

yuuhi

N2

Âm Hán-Việt: TỊCH NHẬT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.mặt trời chiều; hoàng hôn
  1. danh từ

    1.evening sun; setting sun

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom và Mary ngắm hoàng hôn cùng nhau.

    Tom and Mary watched the sunset together.

  • They were watching the sunset then.

  • Look at the setting sun.

  • Lovely sunset, isn't it?

  • What a beautiful sunset!

  • I like watching sunsets.

  • The setting sun flushed the high roof.

  • The sky was fiery with the setting sun.

  • One day, I witnessed a beautiful sunset at the park.

  • I've never seen such a beautiful sunset.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夕日 (ゆうひ) — mặt trời chiều; hoàng hôn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict