Kaori Dict

遊園地

ゆうえんち

yuuenchi

N2

Âm Hán-Việt: DU VIÊN ĐỊA

JLPT N2 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.đoàn vui chơi; công viên giải trí
  1. danh từ

    1.amusement park

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It took ten years to build the amusement park.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遊園地 (ゆうえんち) — đoàn vui chơi; công viên giải trí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict