Kaori Dict

遊

Du

vui

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#941 / 2.501
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
you2
Tiếng Hàn
유

vui

Từ chứa chữ này · dễ trước

あそぶasobu

áo bộ; chơi; vui chơi; lãng phí

N5
あそびasobi

chơi; giải trí; vui chơi; linh hoạt

N4
ゆうえんちyuuenchiDU VIÊN ĐỊA

đoàn vui chơi; công viên giải trí

N2
ゆうぼくyuubokuDU MỤC

đi bộ lạc; di cư

N1
くちずさむkuchizusamu

hát nhẹ; tự hát; ngâm thơ

N1
がいゆうgaiyuuNGOẠI DU

du lịch nước ngoài

thông dụng
しゅうゆうshuuyuuCHU DU

en(circular) tour; round trip; excursion

thông dụng
あそびばasobiba

sân chơi; khu vui chơi

thông dụng
あそびあいてasobiaite

bạn chơi; đồng chơi

thông dụng
ゆうぎyuugiDU HÍ

trò chơi; hoạt động chơi

thông dụng
ゆうきゅうyuukyuuDU HƯU

không dùng; bỏ trống

thông dụng
ゆうげきyuugekiDU KÍCH

tấn công nhanh; đánh du kích; hành động linh hoạt

thông dụng
ゆうげきしゅyuugekishuDU KÍCH THỦ

người chơi shortstop; vị trí shortstop

thông dụng
ゆうぜいyuuzeiDU THUYẾT

chuyến thuyết trình tranh cử; vận động bầu cử

thông dụng
ふゆうfuyuuPHÙ DU

trôi nổi

thông dụng
ゆうらんyuuranDU LÃM

du lịch; tham quan; đi dạo

thông dụng
ゆうほyuuhoDU BỘ

đi dạo; dạo phố

thông dụng
シーソーあそびshiisooasobi

enseesaw (game)

わるあそびwaruasobi

enprank; evil pleasures; gambling

えんゆうかいen'yuukaiVIÊN DU HỘI

engarden party

えんゆうen'yuuYẾN DU

endrinking party hall; banquet seat

ひあそびhiasobi

enplaying with fire · doing something dangerous; playing with fire

かいゆうkaiyuuHỒI DU

enexcursion; round trip · seasonal migration (of fish, etc.)

ぎんゆうしじんgin'yuushijinNGÂM DU THI NHÂN

en(wandering) minstrel; troubadour

くうちゅうふゆうkuuchuufuyuuKHÔNG TRUNG PHÙ DU

enlevitation; floating on air · airborne (e.g. bacteria); aero-

こうゆうkouyuuGIAO DU

enfriendship; companionship; fraternity; comradeship

ごうゆうgouyuuHÀO DU

enextravagant spree; wild merrymaking; living it up

すなあそびsunaasobi

enplaying in the sand

さいゆうsaiyuuTÁI DU

enrevisit

しゅうゆうけんshuuyuukenCHU DU KHOÁN

enexcursion ticket

せいゆうぎseiyuugiTÍNH DU HÍ

ensex game

そうゆうsouyuuTỪNG DU

enformer visit

ないゆうせいnaiyuuseiNỘI DU TINH

eninner planet

ものみゆさんmonomiyusanVẬT KIẾN DU SƠN

engoing on a pleasure jaunt

むゆうびょうmuyuubyouMỘNG DU BỆNH

ensleepwalking; somnambulism; noctambulism

むせんゆうきょうmusen'yuukyouVÔ TIỀN DU HỨNG

enmerrymaking without paying

よあそびyoasobi

ennightlife; night amusements

ゆうゆうじてきyuuyuujiteki

enliving a life of leisure with dignity; living quietly and comfortably free from worldly cares; otium cum dignitate

あそばせことばasobasekotoba

enpolite language used by women

あそびごころasobigokoro

enplayfulness; playful mood · imaginativeness

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遊 (Du) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict