Kaori Dict

園遊会

えんゆうかい

en'yuukai

Âm Hán-Việt: VIÊN DU HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.garden party

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We are to have a garden party tomorrow.

  • I played an important part in the garden party.

  • If it should rain, the garden party would be in a mess.

  • If the weather should be wet, the garden party will not be held.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

園遊会 (えんゆうかい) — garden party | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict