Kaori Dict

遊び

あそび

asobi

N4

JLPT N4 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.chơi; giải trí; vui chơi; linh hoạt
  1. danh từ

    1.play; playing; game

  2. danh từ

    2.pleasure; amusement; pastime; recreation; diversion

  3. danh từ

    3.play (in a mechanism, e.g. a steering wheel)

  4. danh từ

    4.flexibility (in a performance, art, etc.); freedom

  5. danh từviết tắt

    5.flyleaf

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lại đây chơi đi.

    Come and see me.

  • Đây không phải là một trò chơi.

    This isn't a game.

  • Ngày mai vì được nghỉ học nên tôi định đi chơi.

    It's a school holiday tomorrow, so I'm planning to go somewhere and have fun.

  • Sau nhiều năm sống lăng nhăng, Tom cuối cùng đã kết hôn và ổn định cuộc sống với Mary.

    After years of womanising, Tom finally settled down with Mary.

  • Our next trip is for pleasure, not for work.

  • Come over!

  • Fun and games are over.

  • Come and see me.

  • I wanna go out.

  • What kind of play is it?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遊び (あそび) — chơi; giải trí; vui chơi; linh hoạt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict