Kaori Dict

周遊券

しゅうゆうけん

shuuyuuken

Âm Hán-Việt: CHU DU KHOÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.excursion ticket

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周遊券 (しゅうゆうけん) — excursion ticket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict