Kaori Dict

遊撃

ゆうげき

yuugeki

thông dụng

Âm Hán-Việt: DU KÍCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.raid; military attack by a mobile unit; hit-and-run attack; search-and-kill mission; search-and-destroy mission; military action without a predetermined target; attacking the enemy or assisting allies as the opportunity arises

  2. danh từviết tắtbaseball

    2.shortstop; short

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遊撃 (ゆうげき) — raid; military attack by a mobile unit; hit-and-run attack; search-and-kill mission; search-and-destroy mission; military action without a predetermined target; attacking the enemy or assisting allies as the opportunity arises | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict