Kaori Dict

外遊

がいゆう

gaiyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGOẠI DU

Nghĩa

  1. 1.du lịch nước ngoài
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.foreign travel

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外遊 (がいゆう) — du lịch nước ngoài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict