Kaori Dict

悠々

ゆうゆう

yuuyuu

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.yên ủ; thanh thản; nhẹ nhàng
  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.quiet; calm; leisurely; composed

  2. phó từ đi với とphó từ

    2.easily; comfortably; without difficulty

  3. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    3.distant; far-off; boundless; endless; eternal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The airplane sailed over our heads.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悠々 (ゆうゆう) — yên ủ; thanh thản; nhẹ nhàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict