Kaori Dict

浴衣

ゆかた

yukata

N2

Âm Hán-Việt: DỤC Y

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.dược y; áo yukata; áo mùa hè; (DỤC Y)
  1. danh từ

    1.yukata; light cotton kimono worn in the summer or used as a bathrobe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ta-dah! Well then, Haruta, it's OK to look now! It's everybody's yukata debut.

  • I really want this yukata.

  • If you'll let me say so myself, I think the yukata I sewed through copying someone else turned out quite a success.

  • This Sunday, there's a festival at the Hakusan shrine. How about going together in our yukatas?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浴衣 (ゆかた) — dược y; áo yukata; áo mùa hè; (DỤC Y) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict