Kaori Dict

有料

ゆうりょう

yuuryou

N2

Âm Hán-Việt: HỮU LIỆU

JLPT N2 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.có phí; phải trả; trả tiền
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.fee-charging; paid; not free

  2. danh từviết tắt

    2.toll road

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We must pay a toll to drive on this road.

  • Do you charge for delivery?

  • Do you charge for delivery?

  • There's the perk of letting you join communities for paying members.

  • We will soon most likely be charged for garbage disposal by how much of it there is.

  • You need to have exact change to pay the toll of the expressway.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有料 (ゆうりょう) — có phí; phải trả; trả tiền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict