Kaori Dict

夜行

やこう

yakou

N2

Âm Hán-Việt: DẠ HÀNH

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.đi đêm; tàu đêm; hành trình đêm
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.night travel; walking around at night

  2. danh từviết tắt

    2.night train

  3. danh từviết tắt

    3.nightly procession of monsters, spirits, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cats are active at night.

  • The night bus service was suspended, so I decided to spend the night at my friend's house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜行 (やこう) — đi đêm; tàu đêm; hành trình đêm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict