Kaori Dict

夜光

やこう

yakou

Âm Hán-Việt: DẠ QUANG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.nocturnal luminescence; noctilucence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜光 (やこう) — nocturnal luminescence; noctilucence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict