Kaori Dict

役所

やくしょ

yakusho

N2

Âm Hán-Việt: DỊCH SỞ

JLPT N2 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.cơ quan nhà nước
  1. danh từ

    1.government office; public office

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thủ tục này còn quá quan liêu.

    There's a lot of red tape involved in this procedure.

  • Những quốc gia đó có khả năng rơi vào tình trạng quan liêu.

  • It is essential that you present yourself at the office.

  • Every government office seems to have problems in expediting matters without entanglement in its red tape system.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

役所 (やくしょ) — cơ quan nhà nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict