Kaori Dict

漏れる

もれる

moreru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 121

Nghĩa

  1. 1.rò rỉ; thoát ra; lộ ra; bị bỏ qua
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to leak out; to escape; to come through; to shine through; to filter out

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to find expression; to give vent

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to leak out; to be divulged; to be disclosed

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to be omitted; to be left out; to be excluded; to be not included

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Gas seems to be escaping from the pipe.

  • The secret got out.

  • The news leaked out.

  • I think I'm gonna shit myself.

  • The secret leaked out.

  • The secret seems to have leaked out.

  • I'm bursting for a pee.

  • Tom and my secret came to light.

  • Light is coming through the curtains.

  • The information seems to have leaked out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漏れる (もれる) — rò rỉ; thoát ra; lộ ra; bị bỏ qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict