嫌
いや
iya
Âm Hán-Việt: HIỀM
Cách đọc khác: や・イヤ
意味Nghĩa
- 1.không; ghét; không muốn
- tính từ đuôi な
1.disliking; not wanting; unwilling (to do); reluctant
- tính từ đuôi な
2.unpleasant; disagreeable; nasty; horrible; disgusting; undesirable; unwelcome
- thán từthường viết bằng kana
3.no!; quit it!; stop!
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼の話し方が嫌なの。
Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.
I don't like the way he talks.
- 嫌だ!
Tôi không thích!
No!
- いや、全然。
Không, không phải toàn bộ.
Nope, not at all.
- 一人はいやだ。
Tôi không thích ở một mình đâu.
I dislike being alone.
- 英語はもう嫌だ!
Tôi chán tiếng Anh lắm rồi!
- いや、やる気はないな。
Không, tôi không có hứng đâu.
I do not feel like doing it.
- 私は、気が強い女が嫌なんです。
Tôi ghét những cô gái mạnh mẽ.
I hate strong-minded women.
- いや別にそこまで好きではないんだけど。
Không không, thật ra tôi cũng không thích nó đến thế đâu.
No, I really don't like it that much.
- このスープはいやなにおいがする。腐っているでしょう?
Món súp này có mùi khó chịu quá. Bạn có nghĩ là nó đã thiu rồi không?
- 洗濯するのはいいんだけど、洗濯物をたたむのが嫌なんだ。
Việc giặt quần áo đối với tôi không thành vấn đề, nhưng tôi không thích gấp quần áo.
I don't have a problem doing the laundry, but I hate folding the clothes.