Kaori Dict

いや

iya

N5

Âm Hán-Việt: HIỀM

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.không; ghét; không muốn
  1. tính từ đuôi な

    1.disliking; not wanting; unwilling (to do); reluctant

  2. tính từ đuôi な

    2.unpleasant; disagreeable; nasty; horrible; disgusting; undesirable; unwelcome

  3. thán từthường viết bằng kana

    3.no!; quit it!; stop!

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.

    I don't like the way he talks.

  • Tôi không thích!

    No!

  • Không, không phải toàn bộ.

    Nope, not at all.

  • Tôi không thích ở một mình đâu.

    I dislike being alone.

  • Tôi chán tiếng Anh lắm rồi!

  • Không, tôi không có hứng đâu.

    I do not feel like doing it.

  • Tôi ghét những cô gái mạnh mẽ.

    I hate strong-minded women.

  • Không không, thật ra tôi cũng không thích nó đến thế đâu.

    No, I really don't like it that much.

  • Món súp này có mùi khó chịu quá. Bạn có nghĩ là nó đã thiu rồi không?

  • Việc giặt quần áo đối với tôi không thành vấn đề, nhưng tôi không thích gấp quần áo.

    I don't have a problem doing the laundry, but I hate folding the clothes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫌 (いや) — không; ghét; không muốn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict