Kaori Dict

嫌

Hiềm

dislike · detest · hate

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1207 / 2.501
Bộ thủ
bộ 38
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
xian2
Tiếng Hàn
혐

dislike · detest · hate

Từ chứa chữ này · dễ trước

きらいkirai

ghét; không thích; ghê tởm; không ưa

N5
いやiyaHIỀM

không; ghét; không muốn

N5
きげんkigenCƠ HIỀM

cơ khíêm; tâm trạng; tính tình; trạng thái

N3
きらうkirau

ghê tởm; ghét; tránh

N3
すききらいsukikirai

thích ghét; sở thích; khẩu vị

N2
いやがるiyagaru

không thích; ngại; phản cảm

N2
いやらしいiyarashii

khổ hại; xấu xí; khiêu khích

N1
いやにiyani

đáng

N1
いやいやiyaiya

khó chịu; không muốn

N1
いやがらせiyagarase

quấy rối; quấy phiền; quấy rối

thông dụng
けんおken'oHIỀM ÁC

hiểm ác; ghê tởm; ghê ghớm

thông dụng
けんぎkengiHIỀM NGHI

hiểm nghi; nghi ngờ; nghi ngờ tội

thông dụng
じょうきげんjoukigenTHƯỢNG CƠ HIỀM

tâm trạng tốt; vui vẻ

thông dụng
だいきらいdaikirai

ghét dữ dội; cực kỳ ghét

thông dụng
ふきげんfukigenBẤT CƠ HIỀM

cáu gắt; khó chịu

thông dụng
いやきiyakiHIỀM KHÍ

ghét; chán nản

thông dụng
けんおかんken'okanHIỀM ÁC CẢM

cảm giác ghét; cảm giác khó chịu

thông dụng
いっぱいきげんippaikigenNHẤT BÔI CƠ HIỀM

entipsy; a little drunk; slightly intoxicated

けんえんken'enHIỀM YÊN

endislike of smoking

いやけがさすiyakegasasu

ento be tired of; to be sick of; to get fed up with

ごきげんgokigen

enhumour; humor; temper; mood; spirits · safety; health; well-being; one's situation

こうさいぎらいkousaigirai

enunsociable; introverted

つくりきげんtsukurikigen

enfeigning good feeling

じこけんおjikoken'oTỰ KỶ HIỀM ÁC

enself-hatred; self-abhorrence; self-loathing

しゃしんぎらいshashingirai

encameraphobia; being camera-shy; dislike of having one's photograph taken

でぎらいdegirai

enstay-at-home; shut-in; recluse

にんげんぎらいningengirai

enmisanthropy; misanthropist

ひとぎらいhitogirai

enmisanthropy; misanthrope

いやでもおうでもiyademooudemo

enwhether one likes it or not; whether willing or not; willy-nilly

いやというほどiyatoiuhodo

en(more than) enough; too much · bitterly; extremely; keenly

びてきけんおbitekiken'oMỸ ĐÍCH HIỀM ÁC

enaesthetic aversion

けぎらいkegirai

enantipathy; prejudice

いやみiyamiHIỀM VỊ

endisagreeableness; unpleasantness; nastiness; offensiveness; tastelessness · cutting remark; disagreeable remark; snide comment; sarcastic comment

けんきkenkiHIỀM KỴ

endislike; aversion

いやなきもちiyanakimochi

enunpleasant feeling

くわずぎらいkuwazugirai

endisliking a certain food without having tried it · disliking something without having tried it; being prejudiced against; having an instinctive aversion to

ところきらわずtokorokirawazu

enanywhere; everywhere; indiscriminate(ly); no matter where

いやがうえにもiyagauenimo

enall the more

まけずぎらいmakezugirai

enhating to lose; unyielding; unbending; competitive; sore loser; determined

おんなぎらいonnagirai

enmisogyny; woman-hater; misogynist

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫌 (Hiềm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict