Kaori Dict

女嫌い

おんなぎらい

onnagirai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.misogyny; woman-hater; misogynist

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is a woman hater.

  • I'm no misogynist, but were I so then I'd surely exempt you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女嫌い (おんなぎらい) — misogyny; woman-hater; misogynist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict