Kaori Dict

嫌気

いやき

iyaki

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIỀM KHÍ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từ

    1.dislike; disgust; disinclination; tired of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His behavior makes me sick.

  • I'm sick of this hot weather.

  • I'm getting sick and tired of Ms Maruta and her noisy friends.

  • She divorced her good-for-nothing husband because she was disgusted with him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫌気 (いやき) — dislike; disgust; disinclination; tired of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict