Kaori Dict

嫌がる

いやがる

iyagaru

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.không thích; ngại; phản cảm
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to appear uncomfortable (with); to seem to hate; to express dislike

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He hates being told to hurry up.

  • Cats dislike being wet.

  • He was reluctant to answer.

  • Nobody likes it.

  • She dislikes going to school.

  • She was unwilling to tell her name.

  • She refused to speak English.

  • She is not about to get married.

  • He feels no reluctance in acknowledging errors.

  • Tom didn't want to go to bed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫌がる (いやがる) — không thích; ngại; phản cảm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict