Kaori Dict

嫌悪

けんお

ken'o

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIỀM ÁC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.disgust; hate; repugnance; loathing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bad treatment fanned his dislike to hate.

  • The judge made no bones about his disgust with the accused's actions and handed down the severest sentence possible.

  • Tom didn't know the meaning of "anglophobia," so he did a quick web search to see if he could find out what it meant.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫌悪 (けんお) — disgust; hate; repugnance; loathing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict