Kaori Dict

嫌らしい

いやらしい

iyarashii

N1

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.khổ hại; xấu xí; khiêu khích
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.unpleasant; disagreeable; nasty

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.lewd; lascivious; obscene; filthy; dirty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her thick makeup is disgusting.

  • Let me try again.

  • What a nasty man he is!

  • How dare you speak about my husband in that disgusting way!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫌らしい (いやらしい) — khổ hại; xấu xí; khiêu khích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict