Kaori Dict

嫌悪感

けんおかん

ken'okan

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIỀM ÁC CẢM

Nghĩa

  1. 1.cảm giác ghét; cảm giác khó chịu
  1. danh từ

    1.(feeling of) hatred; (strong) dislike; disgust; aversion; revulsion; loathing; abhorrence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫌悪感 (けんおかん) — cảm giác ghét; cảm giác khó chịu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict