Kaori Dict

写真嫌い

しゃしんぎらい

shashingirai

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.cameraphobia; being camera-shy; dislike of having one's photograph taken

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

写真嫌い (しゃしんぎらい) — cameraphobia; being camera-shy; dislike of having one's photograph taken | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict