Kaori Dict

毛嫌い

けぎらい

kegirai

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.antipathy; prejudice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has a prejudice against Jews.

  • Why do you hate Japanese?

  • Why do you hate the United States?

  • Why do you hate him so much?

  • Why does everyone hate her so much?

  • She doesn't know I hate her.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛嫌い (けぎらい) — antipathy; prejudice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict