Kaori Dict

ご機嫌

ごきげん

gokigen

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)lịch sự (丁寧語)

    1.humour; humor; temper; mood; spirits

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)lịch sự (丁寧語)

    2.safety; health; well-being; one's situation

  3. tính từ đuôi な

    3.in a good mood; in high spirits; happy; cheery; merry; chipper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our teacher is in a good temper.

  • The senior citizens' spirits were high in spite of the bad weather.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ご機嫌 (ごきげん) — humour; humor; temper; mood; spirits | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict