Kaori Dict

嫌い

きらい

kirai

N5

JLPT N5 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.ghét; không thích; ghê tởm; không ưa
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.disliking; hating; detesting

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.tendency; smack (of); touch (of)

    as ...の~がある; with neg. nuance

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.distinction; discrimination

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không ưa việc học.

    I don't like studying.

  • Họ không thích tôi.

    They don't like me.

  • Tôi ghét những thứ đó.

    I don't go in for that sort of thing.

  • Tôi thực sự ghét tìm kiếm việc làm.

    I really hate job hunting.

  • Tom ghét phô mai.

    Tom doesn't like cheese.

  • Nói thật thì, tôi ghét anh ta.

    To speak frankly I don't like him.

  • Tôi không thích ở một mình đâu.

    I don't like to be alone.

  • Cô ấy không thích nói ở chỗ đông người.

    She hates speaking in public.

  • Tôi ghét phim câm.

    I hate silent movies.

  • Tôi ghét anh ấy vì anh ấy quá kiêu ngạo.

    I don't like him because he is too proud.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫌い (きらい) — ghét; không thích; ghê tởm; không ưa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict