Kaori Dict

負けず嫌い

まけずぎらい

makezugirai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.hating to lose; unyielding; unbending; competitive; sore loser; determined

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom hates to lose.

  • You hate to lose, don't you?

  • Are you competitive?

  • Yumi, don't you hate losing? I think that it would be better for you to change that.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

負けず嫌い (まけずぎらい) — hating to lose; unyielding; unbending; competitive; sore loser; determined | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict