Kaori Dict

嫌がらせ

いやがらせ

iyagarase

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.harassment; pestering

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was sexually harassed in an elevator.

  • Stop harassing me.

  • Stop harassing us.

  • It was a nasty prank.

  • Did Tom harass you?

  • Was that man harassing you?

  • Have you ever been harassed?

  • Did Tom harass you?

  • Stop harassing Tom.

  • Sexual harassment has now become a social issue.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫌がらせ (いやがらせ) — harassment; pestering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict