Kaori Dict

/N5 · Bài 4

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    いつつitsutsu

    năm cái; năm vật; năm tuổi

  2. 2
    いつもitsumo

    luôn luôn

  3. 3
    いぬinuKHUYỂN

    chó; con chó

  4. 4
    いまimaKIM

    bây giờ; ngay

  5. 5
    いみimiÝ VỊ

    nghĩa; ý nghĩa

  6. 6
    いもうとimoutoMUỘI

    em gái

  7. 7
    いやiyaHIỀM

    không; ghét; không muốn

  8. 8
    いりぐちiriguchi

    cửa vào; cửa vào; cửa vào; cửa vào

  9. 9
    いるiru

    có; tồn tại; ở; ở lại

  10. 10
    いるiru

    cần

  11. 11
    いれるireru

    đặt vào; cho vào; nhập; nhận; cài; làm

  12. 12
    いろiroSẮC

    màu; tông

  13. 13
    いろいろiroiro

    nhiều; đa dạng; nhiều

  14. 14
    うえueTHƯỢNG

    trên; cao; trên cùng

  15. 15
    うしろushiro

    phía sau; phía lưng

  16. 16
    うすいusui

    mỏng; yếu; nhạt

  17. 17
    うたutaCA

    bài hát; ca khúc

  18. 18
    うたうutau

    hát; hát; hát

  19. 19
    うちuchiNỘI

    trong; nhà; gia đình; chính mình

  20. 20
    うまれるumareru

    được sinh ra

Câu ví dụ trong bài

  • This box contains five apples.

  • Cô ấy lúc nào cũng bận.

  • Kia là một con chó à?

  • Bây giờ tôi đang ở khách sạn.

  • Nghĩa của câu này mơ hồ.

  • Người đó có phải là em gái bạn không?

  • Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.

  • A car stopped at the entrance.

  • Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.

  • Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N5 · Bài 4 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict