Kaori Dict

薄い

うすい

usui

N5

JLPT N5 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.mỏng; yếu; nhạt
  1. tính từ đuôi い

    1.thin (of an object)

  2. tính từ đuôi い

    2.pale; light; faint

  3. tính từ đuôi い

    3.watery; thin; diluted

  4. tính từ đuôi い

    4.weak (taste, etc.); little (affection, etc.); not much (of a presence)

  5. tính từ đuôi い

    5.slim (probability, etc.); small

  6. tính từ đuôi い

    6.sparse; patchy; scattered

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đã thái mỏng quả táo.

    Tom sliced the apple.

  • Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.

    One book is thin. The other is thick. The thick one has about 200 pages.

  • Cut the meat into thin slices.

  • I prepared a weak solution of sugar and water.

  • There is little hope of my success.

  • I'd like my coffee weak.

  • He wore a light blue tie.

  • He is always in the background.

  • There is little hope of my success.

  • This thin book is mine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薄い (うすい) — mỏng; yếu; nhạt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict