Kaori Dict

雨水

あまみず

amamizu

thông dụng

Âm Hán-Việt: VŨ THUỶ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rain water

  2. danh từ

    2."rain water" solar term (approx. February 19)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The eaves are dripping.

  • The rainwater runs off through this pipe.

  • Every time it rains, the roof leaks.

  • The natives collect and store rain-water to drink.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雨水 (あまみず) — rain water | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict