Kaori Dict

うた

uta

N5

Âm Hán-Việt: CA

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.bài hát; ca khúc
  1. danh từ

    1.song; singing

    esp. 唄 for folk songs and shamisen songs

  2. danh từ

    2.classical Japanese poem (esp. tanka)

  3. danh từ

    3.modern poetry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn hát bài đó.

    I want to sing the song.

  • Đó là bài hát yêu thích của tôi.

    It's my favorite song.

  • Chúng tôi đã vừa đi bộ vừa hát.

    We sang as we walked.

  • Đó là bài hát yêu thích của tôi.

    It's my favorite song.

  • Tôi không bỏ bài hát đó ra khỏi đầu được.

    I can't get that song out of my head.

  • Ba năm trước, bài hát đó rất nổi tiếng.

    That song was very popular three years ago.

  • Tom biết hát một vài bài nhạc Pháp.

    Tom can sing some French songs.

  • Chúng tôi muốn học những bài hát tiếng Nhật.

    We want to learn Japanese songs.

  • Cô ấy không chỉ chơi piano mà còn hát nữa.

    She sings as well as plays the piano.

  • Chúng tôi muốn học một vài bài hát tiếng Tây Ban Nha.

    We want to learn some Spanish songs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌 (うた) — bài hát; ca khúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict