Kaori Dict

いま

ima

N5

Âm Hán-Việt: KIM

JLPT N5 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.bây giờ; ngay
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)phó từ

    1.now; the present time; just now; soon; immediately

  2. phó từ

    2.another; more

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bây giờ tôi đang ở khách sạn.

    I'm at the hotel.

  • Bây giờ là hai giờ rưỡi.

    It's 2:30 now.

  • Ở đó bây giờ là mấy giờ?

    What time is it there?

  • Bây giờ là lúc để hành động.

    Now is the time for action.

  • Tôi vừa về ăn cơm.

    I've just gotten home and had dinner.

  • Bây giờ tôi thấy muốn khóc.

    I feel like crying now.

  • Bây giờ bạn có còn sợ rắn nữa không?

    Are you still afraid of snakes?

  • Tôi không thể làm điều đó ngay bây giờ.

    I can't do it right now.

  • Ở đó bây giờ là mấy giờ?

    What time is it there?

  • Ăn cắp quen tay, ngủ ngày quen mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今 (いま) — bây giờ; ngay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict