Kaori Dict

いぬ

inu

N5

Âm Hán-Việt: KHUYỂN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.chó; con chó
  1. danh từ

    1.dog (Canis (lupus) familiaris); canine

  2. danh từmiệt thịthường viết bằng kana

    2.squealer; rat; snitch; informer; informant; spy

  3. danh từmiệt thị

    3.loser; asshole

  4. tiền tố danh từ

    4.counterfeit; inferior; useless; wasteful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kia là một con chó à?

    Is that a dog?

  • Con chó đang sủa.

    A dog is barking.

  • Chó đâu rồi?

    Where's the dog?

  • Sáng nay bạn cho chó ăn chưa?

    Did you feed the dog this morning?

  • Đừng cho chó vào trong.

    Keep the dog out.

  • Tôi cho con chó uống nước.

    I give water to the dog.

  • Đừng ném đá vào con chó kia.

    Don't throw stones at the dog.

  • Trên cây cầu có một con chó.

    There is a dog on the bridge.

  • Anh ta thả chó ra vườn.

    He let the dog loose in the garden.

  • Con chó bắt đầu chạy.

    The dog began to run.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犬 (いぬ) — chó; con chó | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict