往ぬ
いぬ
inu
Cách viết khác: 去ぬ
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi ぬtự động từ
1.to leave; to go home
- irregular nu verbtự động từcổ
2.to go; to leave
- irregular nu verbtự động từcổ
3.to pass (of time)
- irregular nu verbtự động từcổ
4.to die
- irregular nu verbtự động từcổ
5.to go bad; to rot; to spoil