第5課/N5 · Bài 5
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
biển
- 2
bán; phản bội
- 3
ồn ào; phiền phức; khó chịu
- 4
áo khoác; áo khoác; áo khoác; áo khoác
- 5
bức tranh; hình ảnh; vẽ
- 6
phim
- 7
rạp chiếu phim
- 8
tiếng Anh
- 9ええee
vâng; đúng; ừ; hả?
- 10
ga
- 11エレベーターerebeetaa
thang máy; thang lên
- 12
đồng; vòng tròn
- 13
bút chì
- 14おo
kính trọng; ôi
- 15
ngon; hấp dẫn; thuận tiện; có lợi
- 16
nhiều
- 17
to lớn; lớn; rộng
- 18
đại; lớn
- 19
đông người
- 20
mẹ; bà (kính); vợ
例文Câu ví dụ trong bài
- 海鯨は海に住む巨大な哺乳類です。
Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.
- 売る私は本を売った。
Tôi đã bán sách.
- 煩いうるさくて眠れないんです。
Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
- 上着男性の方は上着を着用してください。
Jackets are requested for men.
- 絵彼は絵をかいている。
Anh ấy đang vẽ tranh.
- 映画その映画を見たよね?
Bạn xem phim đó rồi đúng không nhỉ?
- 映画館その映画館は人々でいっぱいだった。
The cinema was filled with people.
- 英語英語はもう嫌だ!
Tôi chán tiếng Anh lắm rồi!
- ええええ。
Ờ.
- 駅僕は駅で彼に会った。
Tôi đã gặp anh ấy ở nhà ga.