Kaori Dict

鉛筆

えんぴつ

enpitsu

N5

Âm Hán-Việt: DUYÊN BÚT

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.bút chì
  1. danh từ

    1.(wooden) pencil

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái bút chì này của ai vậy?

    Whose pencil is this?

  • Mọi người có bút chì không?

    Does everybody have a pencil?

  • Bạn cho tôi mượn cái bút chì được không?

    Would you lend me a pencil?

  • Bạn mang mấy cái bút chì?

    How many pencils do you have?

  • Do you have a pen or a pencil?

  • This is a pencil.

  • I've lost my pencil.

  • This is a pencil.

  • That is a pencil.

  • Do you have a pencil?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉛筆 (えんぴつ) — bút chì | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict